hỗn loạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái lộn xộn, rối ren, mất trật tự hoàn toàn: Chỉ tình trạng không có sự sắp xếp, tổ chức nào, mọi thứ lẫn lộn và hỗn độn.
- Có nhiều biến động, bất ổn: Thường dùng để miêu tả thời kỳ, tình hình xã hội chứa đựng nhiều xáo trộn, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận động đất, thành phố rơi vào cảnh hỗn loạn. (Tình trạng mất trật tự hoàn toàn sau thảm họa.)
- Đó là một thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử, với nhiều cuộc nổi dậy và thay đổi chính quyền. (Thời kỳ bất ổn, nhiều biến động.)
- Tâm trí cô ấy hỗn loạn sau khi nghe tin dữ. (Ý nghĩ rối bời, không có trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình trạng hỗn loạn": cụm danh từ chỉ một hoàn cảnh cụ thể đang ở trong trạng thái rối ren, mất kiểm soát.
- Cảnh sát được điều đến để kiểm soát tình trạng hỗn loạn tại hiện trường.
- "hỗn loạn tư tưởng": dùng trong bối cảnh trừu tượng hơn, chỉ sự rối rắm, không thống nhất trong suy nghĩ, quan điểm.
- Anh ấy đang trải qua một giai đoạn hỗn loạn tư tưởng, không biết nên đi theo hướng nào.
Biến thể và từ liên quan
- Hỗn độn (tính từ): Gần nghĩa với "hỗn loạn", chỉ sự lộn xộn, lẫn lộn không có trật tự.
- Căn phòng bừa bộn trông thật hỗn độn.
- Hỗn mang (tính từ): Chỉ trạng thái hỗn độn, lộn xộn nguyên thủy, thường dùng trong văn chương hoặc nói về thuở ban đầu.
- Theo thần thoại, trời đất thuở ban đầu là một khối hỗn mang.
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn: Mất trật tự, không theo quy tắc thông thường (thường dùng trong y học hoặc xã hội).
- Lộn xộn: Không ngăn nắp, không có trật tự.
- Hỗn tạp: Lẫn lộn nhiều thứ với nhau, không thuần nhất.
Từ trái nghĩa
- Trật tự: Có tổ chức, có quy củ.
- Bình ổn: Ổn định, không có biến động.
- Ngăn nắp: Gọn gàng, có trật tự.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Trời long đất lở": Thành ngữ diễn tả cảnh tượng hỗn loạn, biến động dữ dội (theo nghĩa bóng).
- Tin đồn lan ra khiến công ty náo loạn như trời long đất lở.
- "Loạn như chợ vỡ": So sánh cảnh hỗn loạn giống như một khu chợ bị đổ vỡ, tan tác.
- Sau tiếng nổ, mọi người chạy toán loạn, cảnh tượng loạn như chợ vỡ.
- Lộn xộn rối ren: Thời kỳ hỗn loạn.